phát ngôn

  1. prendre la parole; parler
    • Phát ngôn bừa bãi
      parler à tort et à travers
    • bên phát ngôn (ngữ học , ngôn ngữ học)
      locuteur
    • Người phát ngôn
      porte-parole

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phát ngôn"

phát ngôn
Người phát ngôn chính thức đang trả lời câu hỏi từ các nhà báo.